Chi phí xây nhà 3 tầng: Cách tính & dự toán 2026
Xây nhà 3 tầng hết bao nhiêu tiền? Không có một con số cố định cho mọi công trình, bởi chi phí thực tế phụ thuộc rất lớn vào quy mô sàn, giải pháp móng và mức độ hoàn thiện vật liệu.

Với NAGOPA, dự toán chuẩn xác không nằm ở việc áp một đơn giá chung chung, mà bắt đầu từ việc phân tích khuôn đất, kịch bản sinh hoạt và mức ngân sách gia đình chủ động. Bài viết này sẽ giúp anh/chị nắm trọn cách tính chi phí xây nhà 3 tầng, cập nhật đơn giá xây dựng trọn gói năm 2026, các yếu tố gây phát sinh và bảng dự toán chi tiết trước khi bắt đầu đặt móng.
Anh/chị có thể tham khảo thêm định hướng kiến trúc tổng thể tại bộ sưu tập các mẫu thiết kế nhà 3 tầng đẹp của NAGOPA.
Xây nhà 3 tầng hết bao nhiêu tiền?
Chi phí xây nhà 3 tầng hiện có thể tham khảo theo hai cách phổ biến: tính theo đơn giá/m² hoặc lập dự toán từ khối lượng thực tế. Với cách tính theo m², mức tham khảo của NAGOPA hiện gồm khoảng 4,0 – 5,0 triệu đồng/m² cho phần thô và nhân công hoàn thiện, trong khi xây dựng trọn gói có các mức tham khảo từ khoảng 6,5 triệu đồng/m², 7,5 triệu đồng/m² trở lên cho mức hoàn thiện khá và từ khoảng 8,5 triệu đồng/m² cho mức đầu tư cao cấp.
| Phạm vi thực hiện | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) | Đặc điểm & Phạm vi áp dụng |
| Phần thô + Nhân công hoàn thiện | Khoảng 4,0 – 5,0 triệu | Gia chủ tự chủ động quản lý, kêu gọi vật tư hoàn thiện |
| Vật tư hoàn thiện | Khoảng 2,8 – 4,0 triệu | Tùy chủng loại và tiêu chuẩn vật tư |
| Xây dựng trọn gói – Tiêu chuẩn | Từ khoảng 6,5 triệu | Nhà phố với mức hoàn thiện tiêu chuẩn |
| Xây dựng trọn gói – Khá | Từ khoảng 7,5 triệu | Công trình có mức đầu tư hoàn thiện tốt |
| Xây dựng trọn gói – Cao cấp | Từ khoảng 8,5 triệu | Công trình có yêu cầu cao về vật liệu và kiến trúc |
Lưu ý từ NAGOPA: Các mức trên không phải giá cố định cho mọi nhà 3 tầng. Cùng một diện tích sàn, tổng ngân sách có thể khác nhau đáng kể nếu phương án móng, mái, kiến trúc, vật tư và điều kiện vận chuyển vật tư khác nhau.
Quan trọng hơn, khi so sánh báo giá, gia chủ không nên chỉ nhìn vào con số “bao nhiêu tiền/m²” mà cần kiểm tra m² được tính như thế nào và đơn giá đó bao gồm những hạng mục nào.
Quan trọng hơn, khi so sánh báo giá, gia chủ không nên chỉ nhìn vào con số “bao nhiêu tiền/m²” mà cần kiểm tra m² được tính như thế nào và đơn giá đó bao gồm những hạng mục nào.
Cách tính chi phí xây nhà 3 tầng
Cách ước tính phổ biến nhất là xác định tổng diện tích xây dựng quy đổi, sau đó nhân với đơn giá tương ứng với phạm vi xây dựng.
Công thức cơ bản
Chi phí xây dựng dự kiến = Tổng diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá xây dựng
Trong đó:
- Tổng diện tích xây dựng quy đổi gồm diện tích các tầng và các phần được quy đổi như móng, mái, ban công hoặc một số hạng mục khác tùy phương pháp tính.
- Đơn giá xây dựng phụ thuộc vào phạm vi thi công, tiêu chuẩn vật tư, mức độ hoàn thiện và điều kiện thực tế của công trình.
Tổng diện tích xây dựng quy đổi gồm những gì?
Tỷ lệ quy đổi không phải một con số cố định áp dụng cho mọi công trình. Nó phụ thuộc vào cấu tạo thực tế của móng, mái và các hạng mục được đưa vào phạm vi tính giá. Một cách minh họa đơn giản:
| Hạng mục | Cách tính minh họa |
|---|---|
| Tầng 1 | 100% diện tích |
| Tầng 2 | 100% diện tích |
| Tầng 3 | 100% diện tích |
| Móng | Theo phương án móng và hệ số áp dụng |
| Mái | Theo loại mái và cấu tạo thực tế |
| Ban công/sân/khối phụ trợ | Theo phạm vi và cách tính của từng nhà thầu |
Ví dụ, nhà 3 tầng diện tích 80m²/sàn có thể có:
- 240m² diện tích ba tầng chính;
- cộng phần móng;
- cộng phần mái;
- cộng các diện tích được quy đổi khác nếu có.
Vì vậy, hai công trình cùng được gọi là “nhà 3 tầng 80m²” chưa chắc có cùng tổng diện tích tính giá.
Xem bài chuyên sâu: Chi phí xây nhà 3 tầng 80m²
Bài chuyên sâu 80m² sẽ tập trung vào cách tính diện tích, ví dụ ngân sách và các trường hợp cụ thể cho quy mô này.
Dự toán chi phí & Giải pháp mặt bằng theo từng diện tích sàn
Mỗi quy mô diện tích sàn sẽ đi kèm với một giải pháp kết cấu móng, cách chia mặt bằng và bài toán ngân sách hoàn toàn khác nhau. Để giúp anh/chị có cái nhìn bóc tách chi tiết nhất cho đúng khuôn đất của gia đình mình, NAGOPA đã lập các bài phân tích chuyên sâu riêng biệt dưới đây:
| Diện tích sàn | Kích thước đất phổ biến | Ngân sách trọn gói ước tính | Bản vẽ mặt bằng & Bóc tách vật tư |
| Sàn 60m² | 5 x 12m hoặc 4 x 15m | 1,80 – 1,87 tỷ đồng | Xem chi tiết bài toán nhà 3 tầng 60m² |
| Sàn 80m² | 5 x 16m hoặc 4 x 20m | 2,40 – 2,47 tỷ đồng | Xem chi tiết bài toán nhà 3 tầng 80m² |
| Sàn 100m² | 5 x 20m hoặc 7 x 15m | 3,00 – 3,15 tỷ đồng | Xem chi tiết bài toán nhà 3 tầng 100m² |
| Sàn 120m² | 6 x 20m hoặc 8 x 15m | 3,60 – 3,75 tỷ đồng | Xem chi tiết bài toán nhà 3 tầng 120m² |
*Chi phí quy đổi đã bao gồm diện tích 3 tầng chính + hệ số phần móng (50%) + hệ số mái (50%) và ban công đệm (tính theo đơn giá trọn gói khá khoảng 7,5 triệu/m²).
Những yếu tố quyết định đến chi phí xây nhà 3 tầng
Chi phí xây nhà không chỉ phụ thuộc vào diện tích. Có những công trình cùng diện tích nhưng tổng ngân sách khác nhau đáng kể vì điều kiện xây dựng và mức độ đầu tư khác nhau.
1. Địa chất và phương án móng
Móng là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xác định trước khi dự toán. Tùy điều kiện nền đất và giải pháp kết cấu, công trình có thể sử dụng móng đơn, móng băng, móng cọc hoặc giải pháp móng khác phù hợp với thiết kế.
Nền đất yếu, đất san lấp hoặc điều kiện địa chất phức tạp có thể làm tăng chi phí xử lý nền móng so với nền đất có điều kiện thuận lợi.
Vì vậy, không nên chốt ngân sách phần móng chỉ dựa trên một hệ số cố định trước khi có cơ sở kỹ thuật phù hợp.
Xem thêm: Các loại móng nhà phổ biến hiện nay
2. Diện tích và hình dạng khu đất
Hai khu đất có cùng diện tích nhưng hình dạng khác nhau có thể tạo ra khối lượng xây dựng khác nhau.
Ví dụ:
- Khu đất vuông vắn thường thuận lợi hơn khi tổ chức mặt bằng.
- Đất tóp hậu hoặc hình dạng phức tạp có thể làm tăng diện tích tường, góc xử lý và khối lượng thi công.
- Nhà trong hẻm nhỏ có thể phát sinh thêm chi phí vận chuyển và tập kết vật tư.
- Công trình có nhiều mặt thoáng thường có nhu cầu cửa, ban công và xử lý mặt đứng lớn hơn.
Vì vậy, khi lập dự toán, hình dạng khu đất cũng quan trọng không kém diện tích đất.
3. Quy mô và cách tổ chức công năng
Nhà 3 tầng có nhiều phòng ngủ, nhiều phòng vệ sinh, phòng thay đồ, phòng thờ, khu giặt phơi hoặc các không gian chức năng đặc biệt sẽ có khối lượng hoàn thiện và hệ thống kỹ thuật khác nhau có thể làm thay đổi ngân sách.
Ví dụ, số lượng:
- Cửa;
- Thiết bị vệ sinh;
- Điểm cấp thoát nước;
- Ổ cắm;
- Thiết bị điện;
- Tường ngăn;
- Tủ và khu vực chức năng
Do đó, cùng diện tích nhưng khác nhu cầu sử dụng thì chi phí cũng có thể khác.

4. Phong cách kiến trúc
Phong cách kiến trúc ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và mức độ phức tạp của công trình. Nhà hiện đại, tối giản thường tập trung vào hình khối, công năng, vật liệu và các đường nét gọn.
Trong khi đó, tân cổ điển hoặc các phong cách nhiều chi tiết có thể phát sinh thêm khối lượng ở mặt tiền, phào chỉ, cửa, lan can, mái và các chi tiết trang trí. Vì vậy, không nên sử dụng một đơn giá duy nhất cho mọi phong cách nhà 3 tầng.

5. Phương án kết cấu hệ mái
Mái không chỉ ảnh hưởng đến hình thức kiến trúc mà còn ảnh hưởng đến khối lượng bê tông, thép, kết cấu phụ, vì kèo và vật liệu lợp. Một số phương án thường gặp:
- Mái bằng;
- Mái bê tông cốt thép;
- Mái tôn;
- Mái Nhật;
- Mái Thái;
- Mái vì kèo lợp ngói.
Mỗi phương án có cấu tạo và khối lượng thi công khác nhau. Đặc biệt, mái Nhật hoặc mái Thái có thể có nhiều cấu tạo khác nhau, vì vậy không nên chỉ nhìn tên gọi của loại mái để suy ra một mức chi phí cố định.
6. Vật liệu phần thô
Vật liệu phần thô tạo nên phần kết cấu và các hạng mục nền tảng của ngôi nhà, vì vậy lựa chọn vật tư không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn liên quan trực tiếp đến độ bền và chất lượng công trình.
Các nhóm vật tư phần thô thường gồm:
- Xi măng: sử dụng cho bê tông, xây tô và một số công tác khác.
- Cát: gồm cát bê tông, cát xây, cát tô tùy yêu cầu sử dụng.
- Đá: chủ yếu sử dụng cho bê tông móng, cột, dầm, sàn và các cấu kiện liên quan.
- Thép: dùng cho móng, cột, dầm, sàn, cầu thang và các cấu kiện bê tông cốt thép.
- Gạch xây: dùng cho tường bao, tường ngăn và các khu vực xây dựng khác.
- Vật tư chống thấm: sử dụng tại các khu vực có nguy cơ tiếp xúc với nước như sàn vệ sinh, sân thượng, mái và một số vị trí đặc thù.
- Ống cấp thoát nước: thuộc hệ thống kỹ thuật âm tường, âm sàn và cần được xác định từ giai đoạn thiết kế.
- Dây điện, ống luồn dây và vật tư điện âm: là một phần quan trọng của hệ thống MEP.
- Cốp pha, vật tư phụ và vật tư phục vụ thi công: tùy phương pháp và phạm vi thi công.
Một công trình có khối lượng thép, bê tông hoặc tường xây khác nhau do giải pháp kết cấu và kiến trúc thì tổng chi phí phần thô cũng sẽ khác, ngay cả khi diện tích xây dựng tương đương.
→ Tìm hiểu thêm chi tiết: Danh mục vật tư phần thô trong xây dựng
7. Vật liệu hoàn thiện (Biến số chênh lệch lớn nhất)
Vật tư hoàn thiện là nhóm dễ gây biến động ngân sách nhất giữa các công trình có cùng diện tích thô. Sự chênh lệch thể hiện rõ qua từng danh mục chủng loại. Cùng một ngôi nhà 3 tầng, chi phí có thể thay đổi theo:
- Gạch lát nền;
- Gạch ốp;
- Sơn;
- Cửa;
- Kính;
- Thiết bị vệ sinh;
- Thiết bị điện;
- Dây và ống kỹ thuật;
- Lan can;
- Đá;
- Phụ kiện hoàn thiện.
Một báo giá chỉ ghi “gạch loại tốt”, “cửa cao cấp” hoặc “thiết bị vệ sinh tiêu chuẩn” chưa đủ để gia chủ đánh giá chính xác. Tên thương hiệu, mã vật tư, quy cách và phạm vi giá thành cung cấp mới là cơ sở để so sánh.
→ Tìm hiểu thêm chi tiết: Danh mục vật tư hoàn thiện trong xây dựng
8. Điều kiện thi công thực tế
Vị trí công trình cũng ảnh hưởng đến chi phí. Cần xem xét:
- Đường vào công trình;
- Chiều rộng hẻm;
- Khả năng xe vận chuyển tiếp cận;
- Vị trí tập kết vật tư;
- Khoảng cách vận chuyển;
- Điều kiện thi công giữa các nhà liền kề;
- Mặt bằng thi công;
- Yêu cầu che chắn;
- Thời gian được phép thi công.
Một khu đất thuận lợi về giao thông và tập kết vật tư có thể có điều kiện thi công khác đáng kể so với một công trình trong hẻm nhỏ hoặc mặt bằng hạn chế.
Tự ước tính chi phí xây nhà 3 tầng bằng công cụ NAGOPA
Anh/chị có thể tự tính toán nhanh ngân sách dự kiến cho ngôi nhà của mình bằng công cụ dự toán tự động của NAGOPA dưới đây. Hệ thống cho phép linh hoạt điều chỉnh các biến số theo đúng khuôn đất và nhu cầu thực tế của gia đình để cho ra kết quả chỉ trong vài giây.
Công cụ hỗ trợ anh/chị tùy chỉnh 6 thông số kỹ thuật cốt lõi:
Số tầng: Chọn quy mô 3 tầng chính
Diện tích sàn xây dựng (m2): Nhập tổng diện tích sàn (chiều ngang x chiều sâu)
Phương án móng: Móng đơn, móng băng hay móng cọc (tùy theo địa chất nền đất).
Phương án mái: Mái bằng BTCT, mái Nhật, mái Thái hay mái vì kèo lợp ngói.
Gói thi công phần thô: Áp theo đơn giá thi công chuẩn của NAGOPA.
Mức độ hoàn thiện: Tùy chọn phân khúc vật tư Tiêu chuẩn, Khá hoặc Cao cấp.
Bảng Tính Dự Toán Chi Phí Xây Nhà
Bảng dự tính này chỉ chính xác khoảng 80% so với thực tế vì đơn giá cuối cùng còn phụ thuộc vào các yếu tố thực tế khác ngoài cách tính cơ bản sau:
1. Nhập quy mô diện tích ngôi nhà
2. Chọn đơn giá gói vật tư thi công
| Phần Thi Công | Hệ số m² | Diện tích tính xây | Chi Phí Phần Thô | Chi Phí Hoàn Thiện |
|---|
2. Bảng Tính Chi Phí Thiết Kế Bản Vẽ Kiến Trúc & Nội Thất
Hệ thống tự động phân tách diện tích chuẩn kỹ thuật: Thiết kế kiến trúc (tính cả móng, mái), Thiết kế phối cảnh 3D nội thất (chỉ tính diện tích các lầu sử dụng) và Hạng mục Sân vườn + Hàng rào ngoại thất.
| Hạng mục thực hiện | Hệ số | Diện tích | Phí thiết kế Kiến Trúc | Phí thiết kế Nội Thất 3D |
|---|---|---|---|---|
| Phần Móng | 50% | 0 m² | 0 đ | Không phát sinh |
| Phần Thân (Tầng / lầu) | 300% | 0 m² | 0 đ | 0 đ |
| Phần Mái | 50% | 0 m² | 0 đ | Không phát sinh |
| Phần Sân + Hàng rào | Định mức | 0 m² | 0 đ | |
| TỔNG KINH PHÍ HỒ SƠ | - | - | 0 đ | 0 đ |
Các khoản chi phí dễ bị bỏ quên khiến dự toán nhà 3 tầng phát sinh
Nguyên nhân chính khiến ngân sách thực tế vượt quá dự tính ban đầu không phải do nhà thầu báo giá sai, mà do gia chủ chỉ tập trung tính chi phí cho “khối nhà chính” mà bỏ qua 5 hạng mục phụ trợ và hoàn thiện quan trọng: chi phí ép cọc gia cố nền, sân cổng hàng rào, trang thiết bị điện tử – gia dụng, đồ nội thất rời và các chi phí phát sinh do thay đổi thiết kế giữa chừng.
Để chủ động 100% ngân sách trước khi đặt móng, NAGOPA luôn khuyến nghị gia chủ rà soát kỹ 5 khoản chi dễ bị “lên lịch sót” dưới đây:
1. Chi phí ép cọc bê tông & xử lý nền đất yếu
Báo giá thi công xây dựng cơ bản thường chỉ bao gồm nhân công và vật tư phần móng (đào đất, bê tông, sắt thép móng). Tuy nhiên, nếu địa chất khu đất cần phải ép cọc bê tông đúc sẵn, ép cọc khoan nhồi hoặc gia cố cọc tràm, chi phí mua cọc và ca máy ép cọc thường được tính riêng theo thực tế chiều sâu chạm tầng đất cứng. Đây là khoản ngân sách từ vài chục đến hơn 100 triệu đồng cần được tính toán trước.
Anh/chị có thể tham khảo thêm bảng dự toán chi phí ép cọc bê tông chi tiết
2. Hạng mục ngoài nhà: Sân trước, cổng chính & hàng rào bảo vệ
Với các lô đất phố có chiều sâu (như 5 x 20m hoặc 6 x 25m), gia chủ thường dành một phần diện tích làm sân trước, sân sau, cổng rào và cảnh quan.
Các hạng mục như: móng cổng, trụ cổng đắp phào chỉ, cánh cổng sắt/nhôm đúc, tường rào bao quanh, gạch lát sân chống trượt và bồn hoa nếu không được thỏa thuận rõ trong hợp đồng trọn gói sẽ trở thành một khoản chi phí khá lớn phát sinh sau này.
3. Trang thiết bị điện gia dụng & Hệ thống tiện ích
Đơn giá xây dựng trọn gói cơ bản đã bao gồm đường ống điện nước âm tường và thiết bị vệ sinh cố định (bồn cầu, lavabo, vòi búp). Tuy nhiên, các thiết bị tiện nghi để phục vụ sinh hoạt trực tiếp thường thuộc danh mục mua sắm riêng của gia chủ, bao gồm:
Máy lạnh (điều hòa), máy nước nóng năng lượng mặt trời / hồng ngoại.
Thiết bị bếp (bếp từ, máy hút mùi, máy rửa bát, lò nướng).
Hệ thống camera an ninh, thiết bị nhà thông minh (Smart Home) và mạng Wi-Fi âm tường.
4. Đồ nội thất rời (Loose Furniture)
Cần phân biệt rõ giữa Hoàn thiện kiến trúc (tường, trần thạch cao, sàn gạch/gỗ, cửa, sơn) và Thi công nội thất rời. Ngân sách để căn nhà 3 tầng sẵn sàng “xách vali vào ở” bắt buộc phải cộng thêm chi phí cho: Sofa phòng khách, bàn ăn, giường ngủ, tủ quần áo, bàn học/làm việc, rèm cửa chống nắng và đồ decor trang trí.
5. Chi phí phát sinh do điều chỉnh thiết kế trong khi thi công
Một thay đổi nhỏ ý tưởng khi đã đổ bê tông hoặc xây tường (ví dụ: đập tường chuyển vị trí nhà vệ sinh, thay đổi kích thước ô cửa, đổi chủng loại gạch lát sàn khi đã mua vật tư…) đều kéo theo phản ứng dây chuyền: Tốn vật tư mới + Tốn công phá dỡ/xây lại + Kéo dài tiến độ thi công. Việc chốt hồ sơ thiết kế 3D và bản vẽ kỹ thuật chi tiết trước khi khởi công là giải pháp tốt nhất để triệt tiêu khoản phát sinh này.
Vì sao không nên chọn nhà thầu chỉ dựa trên đơn giá/m²?
Một báo giá 6,5 triệu/m² chưa chắc đã rẻ hơn báo giá 7,5 triệu/m², bởi đơn giá/m² thấp hoàn toàn có thể là hậu quả của việc bớt xén danh mục vật tư, thu hẹp phạm vi công việc hoặc đẩy các hạng mục quan trọng vào danh sách phát sinh về sau.
Tại NAGOPA, một bản dự toán tốt không phải là bản dự toán có “giá/m² thấp nhất”, mà là bản dự toán minh bạch nhất – nơi gia chủ biết rõ từng đồng ngân sách của mình đang được chi trả cho khối lượng và chất lượng vật tư cụ thể nào trước khi đặt bút ký hợp đồng.
9 Yếu tố bắt buộc phải rà soát khi so sánh hai bản báo giá
Thay vì chỉ nhìn vào con số tổng cuối cùng hoặc đơn giá/m², gia chủ nên đặt hai bản báo giá cạnh nhau và đối chiếu kỹ 9 tiêu chí kỹ thuật dưới đây:
Phạm vi công việc cam kết: Báo giá đã bao gồm các công tác chuẩn bị mặt bằng, ép cọc đệm, thi công sân cổng, bể nước ngầm hay chưa?
Hệ số quy đổi diện tích: Mỗi nhà thầu áp dụng hệ số tính diện tích móng, mái và sân vườn khác nhau (ví dụ: móng tính 30% hay 50%).
Chủng loại & Thương hiệu vật tư: Chi tiết mã gạch, độ dày nhôm kính, thương hiệu sơn, chủng loại dây điện, ống nước và thiết bị vệ sinh.
Tiêu chuẩn thi công & Hoàn thiện: Quy chuẩn dán bạt bao che, phương án chống thấm sàn mái/nhà vệ sinh, độ phẳng tường trát và kỹ thuật ốp lát gạch khổ lớn.
Giải pháp kết cấu phần móng: Báo giá dựa trên móng đơn phổ thông hay đã tính toán chuẩn theo kết cấu móng cọc/móng băng an toàn?
Kết cấu & Vật liệu hệ mái: Mái tôn lợp giả ngói, mái BTCT dốc hay hệ mái vì kèo thép ngói Thái/Nhật cao cấp?
Danh mục hạng mục BAO GỒM (Included): Liệt kê chi tiết những công việc nhà thầu sẽ chịu trách nhiệm từ A đến Z.
Danh mục hạng mục KHÔNG BAO GỒM (Excluded): Nhận diện rõ những phần việc gia chủ phải tự mua sắm hoặc thuê đơn vị ngoài.
Điều khoản pháp lý & Tiến độ thanh toán: Tiến độ giải ngân gắn liền với từng mốc nghiệm thu thực tế tại công trường và cam kết thưởng/phạt tiến độ.
Đăng ký tư vấn xây nhà
Hãy bắt đầu kế hoạch xây nhà của gia đình bạn ngay hôm nay cùng NAGOPA nhé!!!
Dự án xây nhà 3 tầng thực hiện bởi NAGOPA
Một con số đơn giá trên giấy chỉ giúp gia chủ hình dung khung ngân sách ban đầu. Để hiểu rõ cách chi phí được bóc tách và tối ưu theo từng khuôn đất, kịch bản sinh hoạt cũng như phong cách kiến trúc thực tế, anh/chị có thể tham khảo các dự án tiêu biểu do NAGOPA thiết kế và thi công xây dựng trọn gói dưới đây:
1. Dự án Phuc's House - Gia đình Anh Long tại Hội Nghĩa, Tân Uyên
Công trình là minh chứng thực tế cho giải pháp tối ưu không gian sinh hoạt và hệ thống vi khí hậu cho gia đình nhiều thế hệ. Đặt trong bối cảnh khu đất thực tế tại Hội Nghĩa, Tân Uyên (Nay là Phường Bình Cơ), NAGOPA đã xử lý bài toán ánh sáng, giếng trời đệm và lựa chọn vật tư hoàn thiện vừa vặn với ngân sách đầu tư ban đầu của gia chủ.
- Xem chi tiết: Dự án Phuc’s House – Nhà 3 tầng hiện đại tại Hội Nghĩa

2. Dự án nhà phố 3 tầng - Gia đình Anh Long, Chị Sương
Địa điểm: Thủ Dầu Một
Loại hình: Nhà phố3 tầng
- Xem thêm: Chi tiết về hình ảnh hoàn thiện nhà 3 tầng Anh Long tại Hiệp An
Anh/Chị đang chuẩn bị ngân sách xây nhà 3 tầng?
Nếu gia đình đã có sẵn khuôn đất và muốn biết chính xác khoảng ngân sách đầu tư phù hợp cho công trình của mình, đội ngũ KTS NAGOPA sẵn sàng bắt đầu cùng anh/chị từ những số liệu thực tế nhất: diện tích đất, nhu cầu sinh hoạt, phương án móng, phong cách kiến trúc và mức ngân sách gia đình chủ động.
Thay vì bắt đầu bằng một con số đơn giá chung chung, hãy bắt đầu từ chính kịch bản sống và bài toán tài chính của gia đình anh/chị.
NAGOPA sẵn sàng đồng hành cùng anh/chị từ những bước đầu tiên:
Phân tích quy hoạch & Pháp lý: Tư vấn khoảng lùi xây dựng, chiều cao tầng và mật độ cho phép theo từng khu vực.
Sơ phác phương án mặt bằng 2D: Bố trí công năng tối ưu theo kịch bản sinh hoạt và đặc thù hướng nắng/gió của khu đất.
Lập dự toán bóc tách chi tiết (BOQ): Minh bạch từng chủng loại vật tư, cam kết không phát sinh chi phí trong suốt quá trình thi công.
→ Liên hệ ngay với KTS NAGOPA để nhận tư vấn & dự toán riêng cho khu đất của anh/chị
Các kênh kết nối trực tiếp với NAGOPA:
- Số điện thoại/Zalo: 0836 198 886
- Địa chỉ: Số 32, Đường Lê Thị Trung, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Email: cskh.nagopa@gmail.com
Nhận tư vấn miễn phí
từ kiến trúc sư




